Đổi tiền PHP sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 nghìn Peso Philippines sang Ringgit Malaysia

10000 php
803.37 myr

₱1.000 PHP = RM0.08034 MYR

Mid-market exchange rate at 07:47
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Ringgit Malaysia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Ringgit Malaysia
1 PHP0.08034 MYR
5 PHP0.40169 MYR
10 PHP0.80337 MYR
20 PHP1.60674 MYR
50 PHP4.01685 MYR
100 PHP8.03370 MYR
250 PHP20.08425 MYR
500 PHP40.16850 MYR
1000 PHP80.33700 MYR
2000 PHP160.67400 MYR
5000 PHP401.68500 MYR
10000 PHP803.37000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Peso Philippines
1 MYR12.44760 PHP
5 MYR62.23800 PHP
10 MYR124.47600 PHP
20 MYR248.95200 PHP
50 MYR622.38000 PHP
100 MYR1244.76000 PHP
250 MYR3111.90000 PHP
500 MYR6223.80000 PHP
1000 MYR12447.60000 PHP
2000 MYR24895.20000 PHP
5000 MYR62238.00000 PHP
10000 MYR124476.00000 PHP