5 Dram Armenia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền AMD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 amd
1,08 inr

֏1,000 AMD = ₹0,2153 INR

Mid-market exchange rate at 00:35

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dram Armenia sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AMD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Rupee Ấn Độ
1 AMD0.21527 INR
5 AMD1.07637 INR
10 AMD2.15273 INR
20 AMD4.30546 INR
50 AMD10.76365 INR
100 AMD21.52730 INR
250 AMD53.81825 INR
500 AMD107.63650 INR
1000 AMD215.27300 INR
2000 AMD430.54600 INR
5000 AMD1,076.36500 INR
10000 AMD2,152.73000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dram Armenia
1 INR4.64526 AMD
5 INR23.22630 AMD
10 INR46.45260 AMD
20 INR92.90520 AMD
50 INR232.26300 AMD
100 INR464.52600 AMD
250 INR1,161.31500 AMD
300 INR1,393.57800 AMD
500 INR2,322.63000 AMD
600 INR2,787.15600 AMD
1000 INR4,645.26000 AMD
2000 INR9,290.52000 AMD
5000 INR23,226.30000 AMD
10000 INR46,452.60000 AMD
25000 INR116,131.50000 AMD
50000 INR232,263.00000 AMD
100000 INR464,526.00000 AMD
1000000 INR4,645,260.00000 AMD
1000000000 INR4,645,260,000.00000 AMD