10 Rupee Nepal sang Peso Argentina

Đổi tiền NPR sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 npr
69,14 ars

₨1,000 NPR = $6,914 ARS

Mid-market exchange rate at 09:59

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Peso Argentina

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Argentina
1 NPR6.91362 ARS
5 NPR34.56810 ARS
10 NPR69.13620 ARS
20 NPR138.27240 ARS
50 NPR345.68100 ARS
100 NPR691.36200 ARS
250 NPR1,728.40500 ARS
500 NPR3,456.81000 ARS
1000 NPR6,913.62000 ARS
2000 NPR13,827.24000 ARS
5000 NPR34,568.10000 ARS
10000 NPR69,136.20000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Rupee Nepal
1 ARS0.14464 NPR
5 ARS0.72321 NPR
10 ARS1.44642 NPR
20 ARS2.89284 NPR
50 ARS7.23210 NPR
100 ARS14.46420 NPR
250 ARS36.16050 NPR
500 ARS72.32100 NPR
1000 ARS144.64200 NPR
2000 ARS289.28400 NPR
5000 ARS723.21000 NPR
10000 ARS1,446.42000 NPR