10 nghìn Rupee Nepal sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền NPR sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 npr
22.639,80 lkr

₨1,000 NPR = Sr2,264 LKR

Mid-market exchange rate at 12:55

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Rupee Sri Lanka

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Rupee Sri Lanka
1 NPR2.26398 LKR
5 NPR11.31990 LKR
10 NPR22.63980 LKR
20 NPR45.27960 LKR
50 NPR113.19900 LKR
100 NPR226.39800 LKR
250 NPR565.99500 LKR
500 NPR1,131.99000 LKR
1000 NPR2,263.98000 LKR
2000 NPR4,527.96000 LKR
5000 NPR11,319.90000 LKR
10000 NPR22,639.80000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Rupee Nepal
1 LKR0.44170 NPR
5 LKR2.20850 NPR
10 LKR4.41700 NPR
20 LKR8.83400 NPR
50 LKR22.08500 NPR
100 LKR44.17000 NPR
250 LKR110.42500 NPR
500 LKR220.85000 NPR
1000 LKR441.70000 NPR
2000 LKR883.40000 NPR
5000 LKR2,208.50000 NPR
10000 LKR4,417.00000 NPR