Đổi tiền INR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

10.000 inr
1.265,73 sek

₹1,000 INR = kr0,1266 SEK

Mid-market exchange rate at 19:30
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Krona Thụy Điển
1 INR0.12657 SEK
5 INR0.63287 SEK
10 INR1.26573 SEK
20 INR2.53146 SEK
50 INR6.32865 SEK
100 INR12.65730 SEK
250 INR31.64325 SEK
300 INR37.97190 SEK
500 INR63.28650 SEK
600 INR75.94380 SEK
1000 INR126.57300 SEK
2000 INR253.14600 SEK
5000 INR632.86500 SEK
10000 INR1,265.73000 SEK
25000 INR3,164.32500 SEK
50000 INR6,328.65000 SEK
100000 INR12,657.30000 SEK
1000000 INR126,573.00000 SEK
1000000000 INR126,573,000.00000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rupee Ấn Độ
1 SEK7.90056 INR
5 SEK39.50280 INR
10 SEK79.00560 INR
20 SEK158.01120 INR
50 SEK395.02800 INR
100 SEK790.05600 INR
250 SEK1,975.14000 INR
500 SEK3,950.28000 INR
1000 SEK7,900.56000 INR
2000 SEK15,801.12000 INR
5000 SEK39,502.80000 INR
10000 SEK79,005.60000 INR